學華語Kaori Dict

現貨

giản thể: 现货

xiànhuò

ㄒㄧㄢˋ ㄏㄨㄛˋ

HIỆN HOÁ

  1. 1.hàng hóa hoặc sản phẩm có sẵn ngay sau khi bán
  2. 2.hàng có sẵn
  3. 3.mặt hàng có sẵn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hàng thực tế (đầu tư)
  2. 5.hàng hóa thực tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們有現貨嗎?

    nǐmen yǒu xiànhuò ma?

    Các anh có hàng sẵn không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現貨 nghĩa là gì? · Kaori Dict