學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
璽
璽
giản thể:
玺
xǐ
[ㄒㄧˇ]
TỶ
1.
ấn của người cai trị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
印璽
yìnxǐ
con dấu chính thức
國璽
guóxǐ
ngọc tỷ quốc gia
璽印
xǐyìn
con dấu (đặc biệt của người cai trị)
碧璽
bìxǐ
đá tourmaline
掌璽官
zhǎngxǐguān
thủ tướng (cấp bậc ở các nước châu Âu)
紅璧璽
hóngbìxǐ
hoàng ngọc
掌璽大臣
zhǎngxǐdàchén
tể tướng (chức vụ ở các quốc gia Châu Âu)
逐字解
Từng chữ trong từ
璽
tỷ, tỉ
đấu chỉ hoàng gia, con dấu hoàng gia
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
西
xī
tây
洗
xǐ
rửa; tắm
系
xì
hệ thống
細
xì
mỏng hoặc thon
吸
xī
thở
戲
xì
mánh khoé
記憶技巧
Mẹo nhớ
璽
TỈ (璽) – ấn vua: Viên ngọc (玉) khắc hoa văn lộng lẫy (爾) — chiếc ấn NGỌC TỈ của hoàng đế, đóng xuống là thành lệnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
玺 nghĩa là gì? · Kaori Dict