- 1.ngh. đen: ngọc trai chảy, ngọc bích chuyển (thành ngữ); ngh. bóng: sự trôi chảy của thời gian
- 2.nước chảy qua cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.