例句Câu ví dụ
- 1
你從來沒有告訴我你想學彈班卓琴。
nǐ cóngláiméiyǒu gàosu wǒ nǐ xiǎng xué tán bānzhuóqín。
Ngươi chưa từng nói với ta rằng ngươi muốn học chơi sáo bongo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
