學華語Kaori Dict

班卓琴

bānzhuóqín

ㄅㄢ ㄓㄨㄛˊ ㄑㄧㄣˊ

BAN TRÁC CẦM

例句Câu ví dụ

  • 1

    你從來沒有告訴我你想學彈班卓琴。

    nǐ cóngláiméiyǒu gàosu wǒ nǐ xiǎng xué tán bānzhuóqín。

    Ngươi chưa từng nói với ta rằng ngươi muốn học chơi sáo bongo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

班卓琴 nghĩa là gì? · Kaori Dict