學華語Kaori Dict

班禪額爾德尼

giản thể: 班禅额尔德尼

BānchánÉěr

ㄅㄢ ㄔㄢˊ ㄜˊ ㄦˇ ㄉㄜˊ ㄋㄧˊ

BAN THIỀN NGẠCH NHĨ ĐỨC NI

  1. 1.Panchen Erdeni hoặc Panchen Lama
  2. 2.viết tắt là 班禪|班禅[Ban1 chan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

班禪額爾德尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict