學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
班駁
班駁
giản thể:
班驳
bān
bó
[ㄅㄢ ㄅㄛˊ]
BAN BÁC
1.
biến thể của 斑駁|斑驳[ban1 bo2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
班
bān
nhóm; lớp; khối
上班
shàngbān
đi làm
下班
xiàbān
tan làm
班級
bānjí
lớp học (nhóm học sinh)
加班
jiābān
làm thêm giờ
班長
bānzhǎng
lớp trưởng
值班
zhíbān
làm ca
航班
hángbān
chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
逐字解
Từng chữ trong từ
班
ban
ban — lớp, nhóm, cấp
駁
bác
có nhiều màu sắc, sặc sỡ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
斑剝
bānbō
loang lổ và tróc ra từng mảng
斑駁
bānbó
loang lổ
記憶技巧
Mẹo nhớ
班
BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
班驳 nghĩa là gì? · Kaori Dict