學華語Kaori Dict

球形

qiúxíng

ㄑㄧㄡˊ ㄒㄧㄥˊ

CẦU HÌNH

  1. 1.hình cầu; dạng hình quả bóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰球的球不是球形的。

    bīngqiú de qiú bùshì qiúxíng de。

    Quả bóng của bóng đá trên băng không phải hình cầu

  • 2

    老劉,我家裡有一尊球形的正方體,你要不要來看看?

    lǎo Liú, wǒ jiālǐ yǒu yī zūn qiúxíng de zhèngfāngtǐ, nǐ yàobù yào lái kànkan?

    Lão Lý, nhà tôi có một khối lập phương hình cầu, anh muốn xem không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球形 nghĩa là gì? · Kaori Dict