例句Câu ví dụ
- 1
冰球的球不是球形的。
bīngqiú de qiú bùshì qiúxíng de。
Quả bóng của bóng đá trên băng không phải hình cầu
- 2
老劉,我家裡有一尊球形的正方體,你要不要來看看?
lǎo Liú, wǒ jiālǐ yǒu yī zūn qiúxíng de zhèngfāngtǐ, nǐ yàobù yào lái kànkan?
Lão Lý, nhà tôi có một khối lập phương hình cầu, anh muốn xem không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
