例句Câu ví dụ
- 1
他是個網球球手。
tā shì gě wǎngqiú qiúshǒu。
Anh ấy là một vận động viên quần vợt
- 2
我的兒子想成為一個專業高爾夫球手。
wǒ de érzi xiǎng chéngwéi yīge zhuānyè gāoěrfūqiú shǒu。
Con trai tôi muốn trở thành một vận động viên golf chuyên nghiệp
- 3
想成為一個好的擊球手的話,你要在球場上時刻保持鎮定,還要學會相信自己的直覺。
xiǎng chéngwéi yīge hǎo de jīqiú shǒu dehuà, nǐ yào zài qiúchǎng shàng shíkè bǎochí zhèndìng, hái yào xuéhuì xiāngxìn zìjǐ de zhíjué。
Nếu muốn trở thành một vận động viên đánh bóng tốt, bạn phải luôn giữ bình tĩnh trên sân và học cách tin vào trực giác của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
