例句Câu ví dụ
- 1
當時人們就知道,地球是個球體。
dāngshí rénmen jiù zhīdào, dìqiú shì gě qiútǐ。
Người ta lúc đó đã biết rằng Trái Đất là hình cầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
