學華語Kaori Dict

理事會

giản thể: 理事会

shìhuì

ㄌㄧˇ ㄕˋ ㄏㄨㄟˋ

LÝ SỰ HỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    若公會內部發生衝突,會由理事會主持調解程序。

    ruò gōnghuì nèibù fāshēng chōngtū, huì yóu lǐshìhuì zhǔchí tiáojiě chéngxù。

    Nếu xảy ra mâu thuẫn bên trong công đoàn, sẽ do hội đồng quản trị主持调解 thủ tục.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理事會 nghĩa là gì? · Kaori Dict