例句Câu ví dụ
- 1
若公會內部發生衝突,會由理事會主持調解程序。
ruò gōnghuì nèibù fāshēng chōngtū, huì yóu lǐshìhuì zhǔchí tiáojiě chéngxù。
Nếu xảy ra mâu thuẫn bên trong công đoàn, sẽ do hội đồng quản trị主持调解 thủ tục.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
