學華語Kaori Dict

理髮

giản thể: 理发

ㄌㄧˇ ㄈㄚˋ

LÝ PHÁT

HSK 3TOCFL 4
  1. 1.cắt tóc; làm tóc
  2. 2.cắt tóc (cho ai đó); cắt tóc cho (ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我下午去理發。

    wǒ xià wǔ qù lǐ fà

    Chiều nay tôi đi cắt tóc

  • 2

    你該理發了。

    nǐ gāi lǐfà le。

    Ngươi nên cắt tóc rồi

  • 3

    我今天去理發。

    wǒ jīntiān qù lǐfà。

    Hôm nay tôi đi cắt tóc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理发 nghĩa là gì? · Kaori Dict