學華語Kaori Dict

立法

ㄌㄧˋ ㄈㄚˇ

LẬP PHÁP

TOCFL 6
  1. 1.ban hành luật
  2. 2.lập pháp
  3. 3.pháp chế

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個州的立法單位把不合時宜的法律廢止了。

    nàge zhōu de lìfǎ dānwèi bǎ bùhéshíyí de fǎlǜ fèizhǐ le。

    Cơ quan lập pháp của bang đó bãi bỏ những luật không phù hợp

  • 2

    行政權與立法權融合於內閣,施政有效率。

    xíngzhèngquán yǔ lìfǎ quán rónghé yú nèigé, shīzhèng yǒuxiào shuài。

    Quyền hành chính và quyền lập pháp hòa nhập vào nội các, khiến việc thực thi chính sách hiệu quả

  • 3

    在阿爾及利亞,數千人正在競選 2021 年 6 月的立法選舉。

    zài Āěrjílìyà, shǔ qiān rén zhèngzài jìngxuǎn 2 0 2 1 nián 6 yuè de lìfǎ xuǎnjǔ。

    Tại Algeria, hàng nghìn người đang tham gia tranh cử cho cuộc bầu cử quốc hội vào tháng 6 năm 2021.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立法 nghĩa là gì? · Kaori Dict