例句Câu ví dụ
- 1
那個州的立法單位把不合時宜的法律廢止了。
nàge zhōu de lìfǎ dānwèi bǎ bùhéshíyí de fǎlǜ fèizhǐ le。
Cơ quan lập pháp của bang đó bãi bỏ những luật không phù hợp
- 2
行政權與立法權融合於內閣,施政有效率。
xíngzhèngquán yǔ lìfǎ quán rónghé yú nèigé, shīzhèng yǒuxiào shuài。
Quyền hành chính và quyền lập pháp hòa nhập vào nội các, khiến việc thực thi chính sách hiệu quả
- 3
在阿爾及利亞,數千人正在競選 2021 年 6 月的立法選舉。
zài Āěrjílìyà, shǔ qiān rén zhèngzài jìngxuǎn 2 0 2 1 nián 6 yuè de lìfǎ xuǎnjǔ。
Tại Algeria, hàng nghìn người đang tham gia tranh cử cho cuộc bầu cử quốc hội vào tháng 6 năm 2021.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
