學華語Kaori Dict

理念

niàn

ㄌㄧˇ ㄋㄧㄢˋ

LÝ NIỆM

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.ý tưởng
  2. 2.khái niệm
  3. 3.triết lý
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.học thuyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    理念沒有道理。

    lǐniàn méiyǒu dàoli。

    Lý niệm không có lý do

  • 2

    採用他的理念。

    cǎiyòng tā de lǐniàn。

    Chấp nhận quan điểm của anh

  • 3

    “網絡成癮症”這個理念將意味著“網絡”是一種可以下定義的活動。

    “ wǎngluòchéngyǐn zhèng ” zhège lǐniàn jiāng yìwèizhe “ wǎngluò ” shì yīzhǒng kěyǐ xiàdìngyì de huódòng。

    Khái niệm 'tệ nạn nghiện internet' sẽ có nghĩa là 'internet' là một hoạt động có thể định nghĩa được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理念 nghĩa là gì? · Kaori Dict