- 1.đương nhiên (thành ngữ); hợp lý và được mong đợi một cách tự nhiên
- 2.không thể tránh khỏi và đúng đắn

例句Câu ví dụ
- 1
她理所當然的取得了勝利。
tā lǐsuǒdāngrán de qǔdé le shènglì。
Cô ấy chắc chắn sẽ giành chiến thắng
- 2
我理所當然地覺得,他會通過考試。
wǒ lǐsuǒdāngrán de juéde, tā huì tōngguò kǎoshì。
Tôi cho rằng anh ấy sẽ thi đỗ.
- 3
我們認為他的生意理所當然會獲得成功。
wǒmen rènwéi tā de shēngyi lǐsuǒdāngrán huì huòdé chénggōng。
Chúng tôi cho rằng công việc kinh doanh của anh ấy chắc chắn sẽ thành công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.