學華語Kaori Dict

理所當然

giản thể: 理所当然

suǒdāngrán

ㄌㄧˇ ㄙㄨㄛˇ ㄉㄤ ㄖㄢˊ

LÝ SỞ ĐANG NHIÊN

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.đương nhiên (thành ngữ); hợp lý và được mong đợi một cách tự nhiên
  2. 2.không thể tránh khỏi và đúng đắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    她理所當然的取得了勝利。

    tā lǐsuǒdāngrán de qǔdé le shènglì。

    Cô ấy chắc chắn sẽ giành chiến thắng

  • 2

    我理所當然地覺得,他會通過考試。

    wǒ lǐsuǒdāngrán de juéde, tā huì tōngguò kǎoshì。

    Tôi cho rằng anh ấy sẽ thi đỗ.

  • 3

    我們認為他的生意理所當然會獲得成功。

    wǒmen rènwéi tā de shēngyi lǐsuǒdāngrán huì huòdé chénggōng。

    Chúng tôi cho rằng công việc kinh doanh của anh ấy chắc chắn sẽ thành công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理所當然 nghĩa là gì? · Kaori Dict