琉球
Liúqiú
[ㄌㄧㄡˊ ㄑㄧㄡˊ]
LƯU CẦU
- 1.Ryūkyū
- 2.chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群島|琉球群岛[Liu2 qiu2 Qun2 dao3] trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan
- 3.thị trấn Liuchiu ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

例句Câu ví dụ
- 1
在15世紀,琉球王國是中國帝國的附庸國。
zài 1 5 shìjì, Liúqiúwángguó shì Zhōngguó dìguó de fùyōng guó。
Vào thế kỷ 15, Vương quốc琉球 là một quốc gia phong kiến của Đế chế Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.