琴酒
qínjiǔ
[ㄑㄧㄣˊ ㄐㄧㄡˇ]
CẦM TỬU
- 1.rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jin1 jiu3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.