例句Câu ví dụ
- 1
與瑞典人相比,西班牙人的收入太低了。
yǔ ruìdiǎnrén xiāngbǐ, Xībānyárén de shōurù tài dī le。
So với người Thụy Điển, người Tây Ban Nha có thu nhập quá thấp.
- 2
他的妻子是瑞典人。
tā de qīzi shì ruìdiǎnrén。
Vợ anh là người Thụy Điển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
