學華語Kaori Dict

瑞典人

ruìdiǎnrén

ㄖㄨㄟˋ ㄉㄧㄢˇ ㄖㄣˊ

THUỴ ĐIỂN NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    與瑞典人相比,西班牙人的收入太低了。

    yǔ ruìdiǎnrén xiāngbǐ, Xībānyárén de shōurù tài dī le。

    So với người Thụy Điển, người Tây Ban Nha có thu nhập quá thấp.

  • 2

    他的妻子是瑞典人。

    tā de qīzi shì ruìdiǎnrén。

    Vợ anh là người Thụy Điển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑞典人 nghĩa là gì? · Kaori Dict