學華語Kaori Dict

瑞典語

giản thể: 瑞典语

Ruìdiǎn

ㄖㄨㄟˋ ㄉㄧㄢˇ ㄩˇ

THUỴ ĐIỂN NGỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我說瑞典語。

    wǒ shuō Ruìdiǎnyǔ。

    Tôi nói tiếng Thụy Điển

  • 2

    我不會說瑞典語。

    wǒ bùhuì shuō Ruìdiǎnyǔ。

    Tôi không nói được tiếng Thụy Điển

  • 3

    你聽得懂瑞典語。

    nǐ tīngdedǒng Ruìdiǎnyǔ。

    Ngươi có thể hiểu tiếng Thụy Điển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑞典語 nghĩa là gì? · Kaori Dict