例句Câu ví dụ
- 1
我說瑞典語。
wǒ shuō Ruìdiǎnyǔ。
Tôi nói tiếng Thụy Điển
- 2
我不會說瑞典語。
wǒ bùhuì shuō Ruìdiǎnyǔ。
Tôi không nói được tiếng Thụy Điển
- 3
你聽得懂瑞典語。
nǐ tīngdedǒng Ruìdiǎnyǔ。
Ngươi có thể hiểu tiếng Thụy Điển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
