學華語Kaori Dict

瑞士人

Ruìshìrén

ㄖㄨㄟˋ ㄕˋ ㄖㄣˊ

THUỴ SĨ NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是瑞士人。

    tā shì Ruìshìrén。

    Hắn là người Thụy Sĩ

  • 2

    我不是瑞士人。

    wǒ bùshì Ruìshìrén。

    Tôi không phải người Thụy Sĩ

  • 3

    瑞士人是說甚麼語言的?

    Ruìshìrén shì shuō shén má yǔyán de?

    Người Thụy Sĩ nói ngôn ngữ gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑞士人 nghĩa là gì? · Kaori Dict