例句Câu ví dụ
- 1
他是瑞士人。
tā shì Ruìshìrén。
Hắn là người Thụy Sĩ
- 2
我不是瑞士人。
wǒ bùshì Ruìshìrén。
Tôi không phải người Thụy Sĩ
- 3
瑞士人是說甚麼語言的?
Ruìshìrén shì shuō shén má yǔyán de?
Người Thụy Sĩ nói ngôn ngữ gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
