學華語Kaori Dict

環球旅行

giản thể: 环球旅行

huánqiúxíng

ㄏㄨㄢˊ ㄑㄧㄡˊ ㄌㄩˇ ㄒㄧㄥˊ

HOÀN CẦU LỮ HÀNH

  1. 1.du hành vòng quanh thế giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    她去年環球旅行。

    tā qùnián huánqiúlǚxíng。

    Năm ngoái cô ấy đi du lịch vòng quanh thế giới

  • 2

    這大概是我最後一次環球旅行,在此之後,我就不再環游世界了。

    zhè dàgài shì wǒ zuìhòu yīcì huánqiúlǚxíng, zàicǐzhīhòu, wǒ jiù bùzài huányóu shìjiè le。

    Đây có lẽ là lần du lịch vòng quanh thế giới cuối cùng của tôi, sau này tôi sẽ không còn đi vòng quanh thế giới nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

環球旅行 nghĩa là gì? · Kaori Dict