- 1.du hành vòng quanh thế giới

例句Câu ví dụ
- 1
她去年環球旅行。
tā qùnián huánqiúlǚxíng。
Năm ngoái cô ấy đi du lịch vòng quanh thế giới
- 2
這大概是我最後一次環球旅行,在此之後,我就不再環游世界了。
zhè dàgài shì wǒ zuìhòu yīcì huánqiúlǚxíng, zàicǐzhīhòu, wǒ jiù bùzài huányóu shìjiè le。
Đây có lẽ là lần du lịch vòng quanh thế giới cuối cùng của tôi, sau này tôi sẽ không còn đi vòng quanh thế giới nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.