學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓜拿納
瓜拿納
giản thể:
瓜拿纳
guā
ná
nà
[ㄍㄨㄚ ㄋㄚˊ ㄋㄚˋ]
QUA NÃ NẠP
1.
quả guarana (Paullinia cupana)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拿
ná
cầm
拿出
náchū
lấy ra
西瓜
xīguā
dưa hấu
拿到
nádào
lấy được
黃瓜
huángguā
dưa chuột
瓜
guā
dưa
採納
cǎinà
chấp nhận
拿手
náshǒu
thành thạo
逐字解
Từng chữ trong từ
瓜
qua
trái bầu
拿
nã
cầm
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
記憶技巧
Mẹo nhớ
拿
NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瓜拿納 nghĩa là gì? · Kaori Dict