瓜皮帽
guāpímào
[ㄍㄨㄚ ㄆㄧˊ ㄇㄠˋ]
QUA BÌ MẠO
- 1.mũ quả dưa của người Trung Quốc giống như vỏ nửa quả dưa hấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
[ㄍㄨㄚ ㄆㄧˊ ㄇㄠˋ]
QUA BÌ MẠO
