瓦加杜古
Wǎjiādùgǔ
[ㄨㄚˇ ㄐㄧㄚ ㄉㄨˋ ㄍㄨˇ]
NGOÃ GIA ĐỖ CỔ
- 1.Ouagadougou, thủ đô của Burkina Faso

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.