瓦哈比教派
wǎhābǐjiàopài
[ㄨㄚˇ ㄏㄚ ㄅㄧˇ ㄐㄧㄠˋ ㄆㄞˋ]
NGOÃ HA TỶ GIÁO PHÁI
- 1.Giáo phái Wahhab (một giáo phái bảo thủ của Hồi giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.