學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓶膽
瓶膽
giản thể:
瓶胆
píng
dǎn
[ㄆㄧㄥˊ ㄉㄢˇ]
BÌNH ĐẢM
1.
bình chân không bên trong vỏ phích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瓶子
píngzi
chai
瓶
píng
chai
大膽
dàdǎn
liều lĩnh
膽
dǎn
túi mật
膽小
dǎnxiǎo
nhát gan
膽子
dǎnzi
sự can đảm
瓶頸
píngjǐng
cổ chai
膽怯
dǎnqiè
sợ sệt
逐字解
Từng chữ trong từ
瓶
bình
chậu, bình, lọ, chai, lọ
膽
đảm
tá tràng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
平淡
píngdàn
nhạt nhẽo
平旦
píngdàn
rạng đông
憑單
píngdān
giấy chứng nhận (cho phép thu tiền hoặc vật có giá)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瓶胆 nghĩa là gì? · Kaori Dict