- 1.huyện Gadê hoặc Gande (Tiếng Tạng: dga' bde rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải
Cách đọc khác:GāndéXiàn — Gadê, một huyện thuộc tự trị dân tộc Tạng Golog 果洛藏族自治州[Guo3 luo4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.