學華語Kaori Dict

甜瓜

tiánguā

ㄊㄧㄢˊ ㄍㄨㄚ

ĐIỀM QUA

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國人所吃的食物中約有三分之一來自蜜蜂授粉的農作物,包括蘋果、甜瓜、蔓越莓、南瓜、櫛瓜、綠花椰菜和杏仁等等。

    Měiguórén suǒ chīde shíwù zhōng yuē yǒu sānfēnzhīyī láizì mìfēng shòufěn de nóngzuòwù, bāokuò píngguǒ、 tiánguā、 mànyuèméi、 nánguā、 zhìguā、 lǜhuāyēcài hé xìngrén děngděng。

    Khoảng một phần ba lượng thực phẩm mà người Mỹ tiêu thụ đến từ các loại cây trồng được thụ phấn bởi ong mật, bao gồm táo, dưa hấu, mâm xôi, bí ngô, bí ngô, bông cải xanh và hạnh nhân, v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甜瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict