例句Câu ví dụ
- 1
美國人所吃的食物中約有三分之一來自蜜蜂授粉的農作物,包括蘋果、甜瓜、蔓越莓、南瓜、櫛瓜、綠花椰菜和杏仁等等。
Měiguórén suǒ chīde shíwù zhōng yuē yǒu sānfēnzhīyī láizì mìfēng shòufěn de nóngzuòwù, bāokuò píngguǒ、 tiánguā、 mànyuèméi、 nánguā、 zhìguā、 lǜhuāyēcài hé xìngrén děngděng。
Khoảng một phần ba lượng thực phẩm mà người Mỹ tiêu thụ đến từ các loại cây trồng được thụ phấn bởi ong mật, bao gồm táo, dưa hấu, mâm xôi, bí ngô, bí ngô, bông cải xanh và hạnh nhân, v.v.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
