例句Câu ví dụ
- 1
他一時被甜言蜜語矇了心眼,結果錢都被騙光。
tā yīshí bèi tiányánmìyǔ mēng le xīnyǎn, jiéguǒ qián dōu bèi piàn guāng。
Anh ấy tạm thời bị những lời nói ngọt ngào che lấp lý trí, kết quả là toàn bộ tiền đã bị lừa mất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
