學華語Kaori Dict

甜言

tiányán

ㄊㄧㄢˊ ㄧㄢˊ

ĐIỀM NGÔN

  1. 1.lời ngọt ngào
  2. 2.lời nói hay

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一時被甜言蜜語矇了心眼,結果錢都被騙光。

    tā yīshí bèi tiányánmìyǔ mēng le xīnyǎn, jiéguǒ qián dōu bèi piàn guāng。

    Anh ấy tạm thời bị những lời nói ngọt ngào che lấp lý trí, kết quả là toàn bộ tiền đã bị lừa mất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甜言 nghĩa là gì? · Kaori Dict