天演
tiānyǎn
[ㄊㄧㄢ ㄧㄢˇ]
THIÊN DIỄN
- 1.thay đổi tự nhiên
- 2.tiến hoá (bản dịch sớm, sau được thay bằng 進化|进化)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.