生人
shēngrén
[ㄕㄥ ㄖㄣˊ]
SINH NHÂN
TOCFL 7
- 1.người lạ
- 2.người còn sống
- 3.sinh đẻ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sinh ra (vào thời gian hoặc địa điểm nhất định)

例句Câu ví dụ
- 1
學生人數開始逐漸減少。
xuésheng rénshù kāishǐ zhújiàn jiǎnshǎo。
Số lượng sinh viên bắt đầu giảm dần
- 2
上學遲到的學生人數比我想像中少很多。
shàngxué chídào de xuésheng rénshù bǐ wǒ xiǎngxiàng zhōng shǎo hěn duō。
Số học sinh đến trường muộn ít hơn nhiều so với sự tưởng tượng của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.