學華語Kaori Dict

生來

giản thể: 生来

shēnglái

ㄕㄥ ㄌㄞˊ

SINH LAI

  1. 1.từ khi sinh ra
  2. 2.theo bản chất của một người

例句Câu ví dụ

  • 1

    人人生來平等。

    rénrén shēnglái píngděng。

    Mọi người sinh ra đều bình đẳng

  • 2

    他生來就是個藝術家。

    tā shēnglái jiùshì gě yìshùjiā。

    Ông ấy sinh ra là một nghệ sĩ.

  • 3

    我生來就是為了愛你的。

    wǒ shēnglái jiùshì wèile ài nǐ de。

    Tôi sinh ra là để yêu anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生來 nghĩa là gì? · Kaori Dict