- 1.từ khi sinh ra
- 2.theo bản chất của một người

例句Câu ví dụ
- 1
人人生來平等。
rénrén shēnglái píngděng。
Mọi người sinh ra đều bình đẳng
- 2
他生來就是個藝術家。
tā shēnglái jiùshì gě yìshùjiā。
Ông ấy sinh ra là một nghệ sĩ.
- 3
我生來就是為了愛你的。
wǒ shēnglái jiùshì wèile ài nǐ de。
Tôi sinh ra là để yêu anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.