例句Câu ví dụ
- 1
你能生吃牡蠣嗎?
nǐ néng shēngchī mǔlì ma?
Anh có thể ăn hàu sống được không
- 2
卷心菜可以生吃。
juǎnxīncài kěyǐ shēngchī。
Cà chua có thể ăn sống
- 3
他沒法生火,只好把魚生吃。
tā méifǎ shēnghuǒ, zhǐhǎo bǎ yúshēng chī。
Anh ấy không thể làm lửa, đành ăn cá sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
