學華語Kaori Dict

生吃

shēngchī

ㄕㄥ ㄔ

SINH CẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能生吃牡蠣嗎?

    nǐ néng shēngchī mǔlì ma?

    Anh có thể ăn hàu sống được không

  • 2

    卷心菜可以生吃。

    juǎnxīncài kěyǐ shēngchī。

    Cà chua có thể ăn sống

  • 3

    他沒法生火,只好把魚生吃。

    tā méifǎ shēnghuǒ, zhǐhǎo bǎ yúshēng chī。

    Anh ấy không thể làm lửa, đành ăn cá sống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生吃 nghĩa là gì? · Kaori Dict