例句Câu ví dụ
- 1
她將生孩子。
tā jiāng shēngháizi。
Cô ấy sẽ sinh con
- 2
一個不在醫院生孩子的人是一個罪人。
yīge bùzài yīyuàn shēngháizi de rén shì yīge zuìrén。
Người không sinh con ở bệnh viện là một kẻ tội lỗi
- 3
這個女的不是胖,是快生孩子了。
zhège nǚde bùshì pàng, shì kuài shēngháizi le。
Cô ấy không phải béo, mà là sắp sinh con
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
