生平
shēngpíng
[ㄕㄥ ㄆㄧㄥˊ]
SINH BÌNH
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.cuộc đời (cả cuộc đời một người)
- 2.trong suốt cuộc đời

例句Câu ví dụ
- 1
我生平第一次坐了飛機。
wǒ shēngpíng dìyīcì zuò le fēijī。
Đây là lần đầu tiên trong đời tôi đi máy bay.
- 2
我生平難得做了一件好事...卻是沒用的。
wǒ shēngpíng nándé zuò le yī jiàn hǎoshì . . . quèshì méiyòng de。
Trong đời tôi hiếm khi làm một việc tốt... nhưng lại vô dụng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.