生教
shēngjiào
[ㄕㄥ ㄐㄧㄠˋ]
SINH GIÁO
- 1.nhóm hướng dẫn học sinh và đời sống (đơn vị trong phòng học vụ 學務處|学务处[xue2 wu4 chu4]) (tên viết tắt của 生活教育組|生活教育组[sheng1 huo2 jiao4 yu4 zu3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.