例句Câu ví dụ
- 1
這種對權威的過度崇拜,正是獨立思考難以生根的原因之一。
zhèzhǒng duì quánwēi de guòdù chóngbài, zhèngshì dúlì sīkǎo nányǐ shēnggēn de yuányīn zhīyī。
Sự tôn sùng quá mức đối với quyền lực chính là một trong những nguyên nhân khiến tư duy độc lập khó có thể phát triển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
