學華語Kaori Dict

生根

shēnggēn

ㄕㄥ ㄍㄣ

SINH CĂN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種對權威的過度崇拜,正是獨立思考難以生根的原因之一。

    zhèzhǒng duì quánwēi de guòdù chóngbài, zhèngshì dúlì sīkǎo nányǐ shēnggēn de yuányīn zhīyī。

    Sự tôn sùng quá mức đối với quyền lực chính là một trong những nguyên nhân khiến tư duy độc lập khó có thể phát triển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生根 nghĩa là gì? · Kaori Dict