生物
shēngwù
[ㄕㄥ ㄨˋ]
SINH VẬT
HSK 7-9N
- 1.sinh vật
- 2.sinh vật sống
- 3.dạng sống
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thuộc về sinh học
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
火星上有生物嗎?
huǒxīng shàng yǒu shēngwù ma?
Có sinh vật trên sao Hỏa không
- 2
我教生物和法語。
wǒ jiāo shēngwù hé Fǎyǔ。
Tôi dạy sinh học và tiếng Pháp.
- 3
老鼠是膽小的生物。
lǎoshǔ shì dǎnxiǎo de shēngwù。
Mèo là loài vật nhút nhát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.