學華語Kaori Dict

生物學

giản thể: 生物学

shēngxué

ㄕㄥ ㄨˋ ㄒㄩㄝˊ

SINH VẬT HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    人類在生物學上屬於動物。

    rénlèi zài shēngwùxué shàng shǔyú dòngwù。

    Con người về mặt sinh học thuộc loài động vật

  • 2

    他是哈佛大學的生物學教授。

    tā shì HāfóDàxué de shēngwùxué jiàoshòu。

    Anh ấy là giáo sư sinh học của Đại học Harvard

  • 3

    根據我聽到的消息,他去美國學習生物學了。

    gēnjù wǒ tīngdào de xiāoxi, tā qù Měiguó xuéxí shēngwùxué le。

    Theo tin tôi nghe được, anh ấy đã đi Mỹ để học sinh học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生物學 nghĩa là gì? · Kaori Dict