例句Câu ví dụ
- 1
人類在生物學上屬於動物。
rénlèi zài shēngwùxué shàng shǔyú dòngwù。
Con người về mặt sinh học thuộc loài động vật
- 2
他是哈佛大學的生物學教授。
tā shì HāfóDàxué de shēngwùxué jiàoshòu。
Anh ấy là giáo sư sinh học của Đại học Harvard
- 3
根據我聽到的消息,他去美國學習生物學了。
gēnjù wǒ tīngdào de xiāoxi, tā qù Měiguó xuéxí shēngwùxué le。
Theo tin tôi nghe được, anh ấy đã đi Mỹ để học sinh học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
