生猛
shēngměng
[ㄕㄥ ㄇㄥˇ]
SINH MÃNH

例句Câu ví dụ
- 1
男人的思維方式和女人不同,所以有些男人的表達方式比較生猛。
nánrén de sīwéi fāngshì hé nǚrén bùtóng, suǒyǐ yǒuxiē nánrén de biǎodá fāngshì bǐjiào shēngměng。
Cách suy nghĩ của đàn ông khác với phụ nữ, vì vậy một số người đàn ông có cách diễn đạt khá mạnh mẽ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.