學華語Kaori Dict

生猛

shēngměng

ㄕㄥ ㄇㄥˇ

SINH MÃNH

  1. 1.đầy sức sống
  2. 2.bạo liệt
  3. 3.dũng cảm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tươi (hải sản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    男人的思維方式和女人不同,所以有些男人的表達方式比較生猛。

    nánrén de sīwéi fāngshì hé nǚrén bùtóng, suǒyǐ yǒuxiē nánrén de biǎodá fāngshì bǐjiào shēngměng。

    Cách suy nghĩ của đàn ông khác với phụ nữ, vì vậy một số người đàn ông có cách diễn đạt khá mạnh mẽ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生猛 nghĩa là gì? · Kaori Dict