生疏
shēngshū
[ㄕㄥ ㄕㄨ]
SINH SƠ
TOCFL 7
- 1.không quen
- 2.lạ lẫm
- 3.mất thuần thục
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không quen thuộc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.