例句Câu ví dụ
- 1
生米和蛋雖然常見,但生麥卻很少見。
shēngmǐ hé dàn suīrán chángjiàn, dàn shēng mài què hěn shǎojiàn。
Gạo nếp và trứng tuy thường gặp, nhưng gạo sống thì rất hiếm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
