學華語Kaori Dict

生米

shēng

ㄕㄥ ㄇㄧˇ

SINH MỄ

  1. 1.gạo thô
  2. 2.gạo chưa nấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    生米和蛋雖然常見,但生麥卻很少見。

    shēngmǐ hé dàn suīrán chángjiàn, dàn shēng mài què hěn shǎojiàn。

    Gạo nếp và trứng tuy thường gặp, nhưng gạo sống thì rất hiếm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生米 nghĩa là gì? · Kaori Dict