學華語Kaori Dict

生菜

shēngcài

ㄕㄥ ㄘㄞˋ

SINH THÁI

  1. 1.rau diếp
  2. 2.rau tươi sống
  3. 3.rau xanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    生菜要洗嗎?

    shēngcài yào xǐ ma?

    Rau sống có cần rửa không

  • 2

    我該洗生菜嗎?

    wǒ gāi xǐ shēngcài ma?

    Tôi nên rửa rau xà lách không

  • 3

    你忘了買生菜。

    nǐ wàng le mǎi shēngcài。

    Bạn đã quên mua rau xà lách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict