例句Câu ví dụ
- 1
生菜要洗嗎?
shēngcài yào xǐ ma?
Rau sống có cần rửa không
- 2
我該洗生菜嗎?
wǒ gāi xǐ shēngcài ma?
Tôi nên rửa rau xà lách không
- 3
你忘了買生菜。
nǐ wàng le mǎi shēngcài。
Bạn đã quên mua rau xà lách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
