學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
產製
產製
giản thể:
产制
chǎn
zhì
[ㄔㄢˇ ㄓˋ]
SẢN CHẾ
1.
sản xuất
2.
chế tạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
產生
chǎnshēng
phát sinh; hình thành; xảy ra
生產
shēngchǎn
sản xuất; chế tạo
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
限制
xiànzhì
hạn chế
財產
cáichǎn
tài sản
逐字解
Từng chữ trong từ
產
sản
sinh nở, sinh ra, sản xuất
製
chế
làm, sản xuất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
產值
chǎnzhí
giá trị sản xuất
記憶技巧
Mẹo nhớ
產
SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
產製 nghĩa là gì? · Kaori Dict