用光
yòngguāng
[ㄩㄥˋ ㄍㄨㄤ]
DỤNG QUANG

例句Câu ví dụ
- 1
你已經把所有的錢都用光了吧?
nǐ yǐjīng bǎ suǒyǒu de qián dōu yòngguāng le ba?
Ngươi đã dùng hết tất cả tiền rồi chứ?
- 2
星體和星體之間的距離是用光年來量度的。
xīngtǐ hé xīngtǐ zhījiān de jùlí shì yòngguāng niánlái liángdù de。
Khoảng cách giữa các thiên thể được đo bằng năm ánh sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.