學華語Kaori Dict

用光

yòngguāng

ㄩㄥˋ ㄍㄨㄤ

DỤNG QUANG

  1. 1.hết (nguồn cung)
  2. 2.đã tiêu
  3. 3.xài hết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cạn kiệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    你已經把所有的錢都用光了吧?

    nǐ yǐjīng bǎ suǒyǒu de qián dōu yòngguāng le ba?

    Ngươi đã dùng hết tất cả tiền rồi chứ?

  • 2

    星體和星體之間的距離是用光年來量度的。

    xīngtǐ hé xīngtǐ zhījiān de jùlí shì yòngguāng niánlái liángdù de。

    Khoảng cách giữa các thiên thể được đo bằng năm ánh sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用光 nghĩa là gì? · Kaori Dict