例句Câu ví dụ
- 1
他用力推開了門。
tā yòng lì tuī kāi le mén
Anh ấy đẩy cửa ra một cách mạnh mẽ
- 2
她用力地拍了球。
tā yònglì de pāi le qiú。
Cô ấy đánh bóng mạnh.
- 3
我把我自己用力拉起來。
wǒ bǎ wǒ zìjǐ yònglì lā qǐlai。
Tôi đã dùng sức kéo mình đứng lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
