學華語Kaori Dict

用力

yòng

ㄩㄥˋ ㄌㄧˋ

DỤNG LỰC

HSK 7-9TOCFL 4
  1. 1.gắng sức về thể chất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用力推開了門。

    tā yòng lì tuī kāi le mén

    Anh ấy đẩy cửa ra một cách mạnh mẽ

  • 2

    她用力地拍了球。

    tā yònglì de pāi le qiú。

    Cô ấy đánh bóng mạnh.

  • 3

    我把我自己用力拉起來。

    wǒ bǎ wǒ zìjǐ yònglì lā qǐlai。

    Tôi đã dùng sức kéo mình đứng lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用力 nghĩa là gì? · Kaori Dict