學華語Kaori Dict

用命

yòngmìng

ㄩㄥˋ ㄇㄧㄥˋ

DỤNG MỆNH

  1. 1.tuân lệnh
  2. 2.tuân theo
  3. 3.nghe lời

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今天學會用命令方塊了。

    wǒ jīntiān xuéhuì yòngmìng lìng fāngkuài le。

    Hôm nay tôi đã học cách sử dụng khối lệnh

  • 2

    Linux系統的高手都會用命令行。

    L i n u x xìtǒng de gāoshǒu dūhuì yòngmìng lìng xíng。

    Những người giỏi về hệ điều hành Linux đều sử dụng dòng lệnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用命 nghĩa là gì? · Kaori Dict