例句Câu ví dụ
- 1
這是一次性的用品。
zhè shì yī cì xìng de yòng pǐn
Đây là vật dụng dùng một lần
- 2
他們賣體育用品。
tāmen mài tǐyù yòngpǐn。
Họ bán dụng cụ thể thao
- 3
日常用品變得愈加貴了。
rìcháng yòngpǐn biànde yùjiā guì le。
Những vật dụng hàng ngày ngày càng đắt hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
