學華語Kaori Dict

用品

yòngpǐn

ㄩㄥˋ ㄆㄧㄣˇ

DỤNG PHẨM

HSK 6N
  1. 1.đồ dùng
  2. 2.sản phẩm
  3. 3.hàng hóa

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一次性的用品。

    zhè shì yī cì xìng de yòng pǐn

    Đây là vật dụng dùng một lần

  • 2

    他們賣體育用品。

    tāmen mài tǐyù yòngpǐn。

    Họ bán dụng cụ thể thao

  • 3

    日常用品變得愈加貴了。

    rìcháng yòngpǐn biànde yùjiā guì le。

    Những vật dụng hàng ngày ngày càng đắt hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用品 nghĩa là gì? · Kaori Dict