例句Câu ví dụ
- 1
我用字卡來學德文生字。
wǒ yòngzì kǎ lái xué Déwén shēngzì。
Tôi dùng thẻ học tập để học từ vựng tiếng Đức
- 2
用字典查出下面詞組的意思。
yòngzì diǎn cháchū xiàmiàn cízǔ de yìsi。
Dùng từ điển để tra nghĩa của các cụm từ dưới đây
- 3
往後對外回應與聲明用字遣詞將更加謹慎,務求每一段文字皆能清楚無誤地傳達本公司立場,避免因表達不周而造成各界困擾。
wǎnghòu duìwài huíyìng yǔ shēngmíng yòngzì qiǎncí jiāng gèngjiā jǐnshèn, wù qiú měi yī duàn wénzì jiē néng qīngchu wúwù de chuándá běn gōngsī lìchǎng, bìmiǎn yīn biǎodá bùzhōu ér zàochéng gèjiè kùnrǎo。
Trong những lần trả lời và phát biểu đối ngoại sau này, chúng tôi sẽ sử dụng từ ngữ một cách cẩn trọng hơn, đảm bảo mỗi đoạn văn đều rõ ràng và chính xác, tránh gây hiểu lầm và làm phiền các bên liên quan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
