學華語Kaori Dict

用完

yòngwán

ㄩㄥˋ ㄨㄢˊ

DỤNG HOÀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    鹽用完了。

    yán yòngwán le。

    Muối đã hết

  • 2

    廁紙用完了。

    cèzhǐ yòngwán le。

    Giấy vệ sinh đã hết

  • 3

    你的時間快用完了。

    nǐ de shíjiān kuài yòngwán le。

    Thời gian của anh sắp hết rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用完 nghĩa là gì? · Kaori Dict