例句Câu ví dụ
- 1
鹽用完了。
yán yòngwán le。
Muối đã hết
- 2
廁紙用完了。
cèzhǐ yòngwán le。
Giấy vệ sinh đã hết
- 3
你的時間快用完了。
nǐ de shíjiān kuài yòngwán le。
Thời gian của anh sắp hết rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
